Tranh chấp sở hữu trí tuệ liên quan đến AI trong năm 2025 – Phần 1: Những phán quyết đầu tiên về “Fair use” đã xuất hiện
Khi chúng ta tiến gần đến cuối năm 2025, làn sóng phát triển trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (“AI”) và tranh chấp sở hữu trí tuệ (“IP”) mà chúng tôi theo dõi trong suốt năm 2024 vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Các tòa án cuối cùng đang bắt đầu xem xét đến nội dung thực chất của các cáo buộc xâm phạm bản quyền từ phía nguyên đơn và các lời biện hộ “sử dụng hợp pháp” (fair use) từ phía bị đơn.

Những phán quyết đã được đưa ra trong năm nay – với nhiều phán quyết khác dự kiến sẽ tiếp tục – đang định hình cả ngành công nghiệp AI tạo sinh (generative AI) lẫn các doanh nghiệp khác đang tích hợp công nghệ AI tạo sinh vào quy trình hoạt động của họ.
Khi các tính năng AI tạo sinh mới và cải tiến liên tục xuất hiện – từ các mô hình tạo video tiên tiến hơn đến các mô hình lý luận sâu hơn – thì các chi tiết của nhiều vụ kiện dường như đã trở nên lỗi thời. Tuy nhiên, tác động của các lý thuyết pháp lý từ phía nguyên đơn vẫn có thể rất lớn.
Debevoise đang theo dõi hơn 50 vụ kiện giữa chủ sở hữu IP (từ các nghệ sĩ cá nhân đến các tập đoàn truyền thông lớn và các tờ báo quốc gia) và các công ty phát triển AI đang chờ xét xử tại các tòa án liên bang trên toàn nước Mỹ. Bất chấp các phán quyết gần đây về các đơn xét xử sơ bộ, các thỏa thuận dàn xếp và các cuộc đàm phán cấp phép tạo tiền lệ, các chủ sở hữu quyền IP vẫn tiếp tục đệ trình các cáo buộc mới, sửa đổi các đơn kiện hiện có để bổ sung thêm bằng chứng mới phát hiện qua quá trình khám phẩm (discovery), và khắc phục các thiếu sót từng khiến các đơn kiện trước đó bị bác bỏ.
Bài viết này tổng hợp những diễn biến quan trọng nhất trong lĩnh vực tranh tụng AI cho đến nay trong năm nay, bao gồm:
- Những phán quyết đầu tiên về “sử dụng hợp pháp” (fair use) liên quan đến công nghệ AI đã xuất hiện, với các tòa án kết luận rằng việc huấn luyện AI tạo sinh nhìn chung là có tính chất biến đổi (transformative) và được bảo vệ, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải quyết, bao gồm tính hợp pháp của việc huấn luyện trên các tác phẩm bị sao chép trái phép, liệu các đầu ra (outputs) có thực sự đe dọa thị trường của các tác phẩm gốc hay không, và mức độ mà các công cụ AI cạnh tranh trực tiếp với các chủ sở hữu quyền IP về mặt thương mại.
- Một liên minh các nguyên đơn là các tập đoàn truyền thông đã nộp đơn kiện phối hợp lớn nhất từ trước đến nay, và các nguyên đơn nổi bật khác như Disney và Universal cũng đã tham gia, cho thấy chiến lược kiện tụng đang phát triển theo hướng bao gồm nhiều loại nguyên đơn hơn và một danh mục tài sản IP rộng hơn.
- Các phán quyết gần đây cho thấy một xu hướng mới: các tòa án bắt đầu chấp nhận các cáo buộc xâm phạm bản quyền dựa trên đầu ra của AI (output-based infringement).
- Một sự phân chia có thể đang hình thành giữa các tòa án về yêu cầu đơn kiện đối với các cáo buộc vi phạm Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ kỹ thuật số (DMCA) trong bối cảnh AI tạo sinh.
- Các tòa án trên toàn quốc tiếp tục cho phép nguyên đơn sửa đổi đơn kiện một cách rộng rãi – thường là sử dụng các bằng chứng mới từ quá trình khám phẩm để hồi sinh và củng cố các cáo buộc từng bị bác bỏ. Tuy nhiên, một phán quyết xét xử sơ bộ gần đây cho thấy những thành công về mặt thủ tục này không đảm bảo thắng kiện cuối cùng.
- Trong quá trình khám phẩm, mặc dù nguyên đơn đã được tiếp cận các tập dữ liệu nội bộ và tài liệu, các công ty phát triển AI phần lớn đã thành công trong việc che giấu thông tin đó khỏi công chúng thông qua các lệnh bảo vệ và đặc quyền pháp lý.
- Nhiều lý thuyết dựa trên luật tiểu bang tiếp tục bị các tòa án bác bỏ, thu hẹp phương pháp phổ biến trước đây của nguyên đơn là “ném mọi thứ vào bồ cầu” (kitchen sink approach).
- Việc công nhận tập thể (class certification) đã nhanh chóng trở thành một mặt trận then chốt: các nguyên đơn trong vụ Bartz đã đạt được công nhận tập thể và sau đó nhanh chóng đạt được thỏa thuận dàn xếp trị giá 1,5 tỷ USD, cho thấy áp lực khổng lồ mà việc công nhận tập thể có thể đặt lên các công ty AI.
Các cáo buộc về nhãn hiệu thương mại (trademark) tiếp tục là một mặt trận song song trong tranh chấp AI, với nguyên đơn sử dụng Đạo luật Lanham để thách thức việc gán nhãn sai và sử dụng thương hiệu trong đầu ra của AI. Các phán quyết sơ bộ cho thấy các cáo buộc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và tổn hại danh tiếng có thể vượt qua giai đoạn đơn kiện ban đầu.
PHẦN 1 – NHỮNG PHÁN QUYẾT ĐẦU TIÊN VỀ FAIR USE ĐÃ XUẤT HIỆN
Như chúng tôi đã dự đoán vào cuối năm ngoái, năm 2025 đã chứng kiến những phán quyết đầu tiên về fair use trong lĩnh vực AI tạo sinh – và những phán quyết này cho thấy những xu hướng sớm quan trọng trong tranh tụng. Trong hai phán quyết được theo dõi sát sao từ Tòa quận Hoa Kỳ cho Quận phía Bắc California, các tòa đã trực tiếp xem xét liệu việc huấn luyện các mô hình AI tạo sinh có cấu thành fair use hay không, đưa ra các phán quyết hẹp, kết luận rằng việc huấn luyện có thể là fair use đối với các tác phẩm có bản quyền. Đầu năm nay, Tòa quận Hoa Kỳ cho Quận Delaware cũng đã xem xét fair use trong bối cảnh AI phi tạo sinh, nhưng lại ra phán quyết ngược lại trong một vụ giữa các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
HUẤN LUYỆN AI TẠO SINH: HAI CHIẾN THẮNG SỚM CHO BÊN BỊ KIỆN, NHƯNG VẪN CÒN NHIỀU CÂU HỎI
Những phán quyết fair use đầu tiên trong các vụ kiện huấn luyện AI tạo sinh đã xuất hiện chỉ cách nhau vài ngày vào tháng 6 năm 2025, mang lại những chiến thắng sớm cho các bị đơn, đồng thời làm nổi bật những bất đồng cơ bản về cách các tòa nên phân tích việc huấn luyện AI. Trong vụ Bartz v. Anthropic, việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (“LLM”) được xác định là fair use, nhưng được phân biệt với việc lưu trữ các tập dữ liệu bị đánh cắp. Trong vụ Kadrey v. Meta, tòa cũng kết luận việc huấn luyện là fair use, ngay cả khi sử dụng các nguồn bị đánh cắp, dù phán quyết này được đưa ra một cách thận trọng và hẹp.
Trong vụ Bartz v. Anthropic, vào ngày 23 tháng 6 năm 2025, Thẩm phán Alsup đã kết luận rằng việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền để huấn luyện LLM của công ty Anthropic là fair use. Thẩm phán Alsup lập luận rằng việc huấn luyện AI bằng các tác phẩm có bản quyền mang tính biến đổi cao, ví von quá trình này với việc học và ghi nhớ của con người, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt về mục đích và bản chất giữa hệ thống AI của Anthropic và các tác phẩm gốc của nguyên đơn.
Đáng chú ý, Thẩm phán Alsup đã phân biệt việc sử dụng để huấn luyện của Anthropic với việc lưu trữ các tác phẩm bị đánh cắp, kết luận rằng việc chỉ duy trì một cơ sở dữ liệu các tài liệu bị đánh cắp không mang tính biến đổi và không được bảo vệ bởi fair use. Thẩm phán Alsup cũng tìm thấy rằng việc quét và lưu trữ kỹ thuật số các sách được mua hợp pháp là một sự thay đổi định dạng mang tính biến đổi, lưu ý rằng điều này giúp lưu trữ dễ dàng hơn và cho phép tìm kiếm mà không xâm phạm các quyền độc quyền của chủ bản quyền. Tuy nhiên, ông vẫn chưa quyết định về trách nhiệm pháp lý đối với việc duy trì một thư viện số tập trung các bản sao đã quét, viện dẫn các vấn đề thực tế chưa được giải quyết cần thêm bằng chứng.
Chỉ hai ngày sau, trong vụ Kadrey v. Meta Platforms, Thẩm phán Chhabria cũng kết luận rằng việc Meta sử dụng các tác phẩm có bản quyền – bao gồm cả những tác phẩm có được từ các nguồn bị đánh cắp như các thư viện bóng tối (shadow libraries) – để huấn luyện LLM là fair use, nhưng phán quyết này được đưa ra một cách thận trọng và hẹp. Thẩm phán Chhabria nhấn mạnh rằng kết quả này phụ thuộc nhiều vào việc nguyên đơn không đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho thấy các đầu ra từ LLM của Meta làm loãng hay thay thế thị trường cho các tác phẩm gốc của họ, thay vì dựa trên một nguyên tắc pháp lý rộng rãi. Đáng chú ý, Thẩm phán Chhabria gợi ý rằng khi xem xét liệu việc huấn luyện AI trên các tài liệu có bản quyền có hợp pháp hay không, “trong hầu hết các trường hợp, câu trả lời có thể là có.”
Các tòa án đã chia rẽ về các cách tiếp cận phân tích quan trọng: Bartz ví việc huấn luyện AI như việc học của con người và bác bỏ các lo ngại về cạnh tranh gián tiếp trên thị trường, trong khi Kadrey bác bỏ sự so sánh này và nhấn mạnh rằng khả năng duy nhất của AI tạo sinh trong việc “tràn ngập thị trường bằng các tác phẩm cạnh tranh” khiến vấn đề làm loãng thị trường trở nên cực kỳ có liên quan trong phân tích fair use. Các tòa cũng khác biệt về việc liệu việc thu thập dữ liệu và huấn luyện có nên được phân tích riêng biệt hay cùng nhau, với hàm ý cho cách đánh giá phương pháp thu thập dữ liệu của bị đơn.
Đặc biệt, Bartz kết luận rằng việc lưu trữ các tác phẩm bị đánh cắp không được bảo vệ bởi fair use như một vấn đề pháp lý, trong khi tòa Kadrey làm rõ rằng phán quyết fair use của họ phụ thuộc vào việc nguyên đơn không cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thiệt hại thị trường, đồng thời đưa ra một lộ trình chi tiết để nguyên đơn phát triển bằng chứng có thể dẫn đến kết quả khác trong tương lai.
Những khu vực bất đồng giữa hai vị thẩm phán – dù cùng đi đến kết quả có lợi cho bị đơn – cho thấy những chia rẽ sâu sắc hơn có thể nổi lên khi các bên học hỏi từ những phán quyết sớm này.
MỘT CÁCH TIẾP CẬN KHÁC VỀ FAIR USE: CÁC ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TRỰC TIẾP HUẤN LUYỆN AI PHI TẠO SINH
Đầu năm nay, Thẩm phán Bibas (ngồi tại Tòa quận Delaware) đã xem xét fair use trong bối cảnh AI phi tạo sinh trong vụ Thomson Reuters v. ROSS Intelligence. Công cụ tìm kiếm pháp lý Westlaw của Thomson Reuters cung cấp các bản sao các vụ án và đạo luật cùng với các headnote (ghi chú đầu vụ) gốc để hỗ trợ nghiên cứu pháp lý. ROSS, một công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu pháp lý, đã tìm cách xây dựng nền tảng tìm kiếm dựa trên AI của riêng mình dành cho luật sư và đã huấn luyện công cụ của họ bằng cách sử dụng các headnote có bản quyền của Westlaw.
Thầm phán Bibas kết luận rằng việc ROSS sử dụng các headnote có bản quyền của Westlaw để huấn luyện công cụ tìm kiếm pháp lý dựa trên AI không đủ điều kiện để được coi là fair use. Dựa nhiều vào phán quyết của Tòa án Tối cao năm 2023 trong vụ Andy Warhol Foundation v. Goldsmith, Thẩm phán Bibas cho rằng việc sử dụng của ROSS không đủ mang tính biến đổi cũng như không khác biệt về mục đích, và ông nhấn mạnh rằng tính chất thương mại của sản phẩm của ROSS, kết hợp với khả năng cạnh tranh trực tiếp với Westlaw, cũng là yếu tố bất lợi cho fair use.
Dù công nhận một số yếu tố thuận lợi cho ROSS – như bản chất ít sáng tạo của các headnote trong Westlaw – Thẩm phán Bibas cuối cùng vẫn kết luận rằng cân bằng các yếu tố nghiêng về phía bảo vệ quyền của chủ sở hữu IP. (Đáng chú ý, Thẩm phán Alsup đã phân biệt phán quyết này trong vụ Bartz, nhấn mạnh rằng thiếu cạnh tranh thị trường trực tiếp giữa hệ thống AI của Anthropic và các tác phẩm gốc của nguyên đơn tạo ra một tình huống rất khác biệt so với cuộc cạnh tranh thương mại trực tiếp giữa ROSS và Thomson Reuters.)
Việc Thẩm phán Bibas quyết định rằng câu hỏi fair use đã chín muồi để phán quyết tại thủ tục xét xử sơ bộ là một điều bất ngờ phần nào, vì trước đó tòa từng có tín hiệu rằng fair use có thể là vấn đề dành cho bồi thẩm đoàn. Kết hợp với các vụ Bartz và Kadrey, các phán quyết này cho thấy các tòa án có thể sẵn sàng đánh giá nội dung của các lời biện hộ sử dụng mang tính biến đổi nếu hồ sơ vụ án đủ rõ ràng.
NHỮNG CÂU HỎI CHƯA ĐƯỢC GIẢI QUYẾT VÀ CÁC PHÁN QUYẾT TƯƠNG LAI
Các phán quyết này nhấn mạnh rằng phân tích fair use đối với AI sẽ tiếp tục phụ thuộc nhiều vào thực tế và bối cảnh cụ thể. Dù các vụ Bartz, Kadrey và Thomson Reuters là những phán quyết sớm quan trọng, mỗi vụ lại thể hiện một cách tiếp cận khác nhau đối với phân tích fair use, và không vụ nào giải quyết triệt để các câu hỏi pháp lý rộng hơn xoay quanh fair use trong AI.
Điều then chốt là, các phân tích này có thể thay đổi nếu nguyên đơn đưa ra bằng chứng mạnh hơn về thiệt hại thị trường từ các đầu ra do AI tạo ra, hoặc về sự cạnh tranh trực tiếp với các tác phẩm gốc. Thẩm phán Chhabria đã nêu rõ lộ trình để nguyên đơn phát triển bằng chứng có thể vượt qua yếu tố fair use thứ tư, và các nguyên đơn khác đã bắt đầu áp dụng lộ trình này trong các vụ kiện tiếp theo.
Các cách tiếp cận trái ngược nhau của các tòa quận này đặt nền tảng cho các kết luận khác nhau trong các đợt xem xét lại cấp phúc thẩm, bao gồm cả đơn kháng cáo giữa chừng đối với phán quyết fair use của Thẩm phán Bibas hiện đang chờ xử lý tại Tòa phúc thẩm Khu vực thứ Ba.
Thêm các phán quyết fair use khác đang trên đường tới. Theo lịch trình hiện tại, các phán quyết fair use sắp tới có thể bao gồm:
- UMG Recordings v. Suno (Tòa quận Massachusetts)
- In re Google Generative AI Litigation (Tòa quận phía Bắc California)
- Concord Music v. Anthropic (Tòa quận phía Bắc California)
Vụ UMG v. Suno xem xét liệu các công cụ tạo nhạc bằng AI có xâm phạm bản quyền các bản ghi âm hay không. Vụ In re Google liên quan đến nhiều chủ sở hữu bản quyền phản đối việc Google sử dụng văn bản và hình ảnh được bảo hộ để huấn luyện hệ thống Gemini và các AI liên quan. Vụ Concord Music v. Anthropic tập trung vào việc liệu mô hình của Anthropic có xâm phạm lời bài hát hay không.
Các phán quyết này dự kiến sẽ được đưa ra vào giữa đến cuối năm 2026, với vụ UMG v. Suno có khả năng được xét trước tiên, tiếp theo là Google và Anthropic sau đó.
Lược dịch từ https://www.debevoise.com/insights/publications/2025/12/ai-intellectual-property-disputes-the-year-in





